Reverie Garden 4997L
Ý nghĩa bộ sưu tập
Reverie Garden – Nơi một cánh chim huyền ảo đánh thức khu vườn trong mơ

Một cánh chim vừa dừng lại giữa khu vườn. Xung quanh nó, những nhành hoa uốn mình theo đường cong của sứ, sắc màu chồng lên nhau như còn lưu dấu bàn tay người thợ nhuộm. Không có đường chân trời, cũng không có điểm bắt đầu hay kết thúc. Chỉ một khoảnh khắc được giữ lại, đủ lâu để người nhìn tự hỏi chú chim ấy đến từ đâu, và khu vườn này sẽ tiếp tục mở ra về phía nào. Đó là cách Reverie Garden đón người thưởng lãm: không giới thiệu mình bằng một biểu tượng quen thuộc, mà bằng cảm giác vừa thân thuộc vừa xa xôi. Những đóa hoa gợi nhớ hoa văn trên vải cổ; các dải màu pastel đem đến nhịp điệu tươi sáng của hiện tại; và một “chú chim huyền ảo” xuất hiện như nhân vật bước ra từ miền ký ức chưa từng được gọi tên.
Được Tomohiro Kato thiết kế năm 2025, Reverie Garden là cách Noritake viết tiếp câu chuyện của Sarasa - dòng hoa văn đa sắc từng vượt qua biển, đi qua nhiều nền văn hóa rồi bén rễ trong nghệ thuật nhuộm Nhật Bản. Trên nền sứ xương, câu chuyện ấy không được kể lại nguyên vẹn như một bản sao của quá khứ. Nó được đánh thức bằng một hình hài mới: mềm hơn trong chuyển sắc, thoáng hơn trong bố cục và giàu khoảng trống để trí tưởng tượng của mỗi người có thể bước vào.
Reverie – Khi khu vườn bắt đầu từ một phút mơ màng
“Reverie” là trạng thái tâm trí chậm lại giữa lúc con người vẫn đang thức. Một âm thanh, một sắc màu hay một hình ảnh thoáng qua cũng có thể mở lối về ký ức; từ đó, hiện thực và tưởng tượng giao nhau trong một miền suy tưởng riêng. Noritake đã chọn chính trạng thái này để gọi tên “khu vườn” trên sứ của mình.

Bởi vậy, Reverie Garden không hướng đến việc tái hiện thiên nhiên theo cách chính xác. Những bông hoa không thuộc về một giống cây có thật. Chú chim cũng không được xác định là bất kỳ loài nào trong tự nhiên mà chỉ được gọi là “một chú chim huyền ảo”. Mọi chi tiết chỉ giữ lại phần tinh túy nhất của cảm giác: độ tròn mềm của cánh hoa, nhịp vươn của dây leo, vẻ kiêu hãnh nơi dáng chim và những lớp màu dường như đang tan vào nhau. Khu vườn ấy tồn tại theo cách ký ức vẫn thường tồn tại. Ta có thể không nhớ rõ một cành hoa đã từng nhìn thấy ở đâu, nhưng vẫn nhớ sắc màu của nó. Ta có thể quên một buổi chiều đã trôi qua vào năm nào, nhưng ánh sáng và cảm giác của buổi chiều ấy vẫn còn nguyên vẹn. Reverie Garden không yêu cầu người xem nhận diện từng hình tượng; bộ sưu tập mời họ nhận ra một xúc cảm đã từng đi qua mình.

Mỗi món sứ, vì thế, giống một ô cửa nhỏ. Trên chiếc đĩa là một đóa hoa đang mở cánh. Quanh vành sứ, đường viền pastel nối tiếp như nhịp bước. Trên chiếc tách, một chú chim dừng lại giữa khoảng không. Chỉ khi các món được đặt bên nhau, những ô cửa ấy mới ghép thành một khu vườn rộng hơn - khu vườn không hoàn tất trên bề mặt sứ, mà tiếp tục trong trí tưởng tượng của người thưởng trà.
Sarasa – Ký ức của những tấm vải từng vượt biển
Trước khi trở thành cảm hứng trên Reverie Garden, Sarasa đã mang trong mình một hành trình dài. Khởi nguồn từ những tấm vải cotton in và nhuộm đa sắc của Ấn Độ, Sarasa theo các tuyến giao thương đến Đông Nam Á, châu Âu và Nhật Bản. Hoa lá, dây leo, chim muông cùng bảng màu bền đẹp khiến loại vải này trở thành một thế giới thị giác khác lạ đối với người Nhật trong thời Edo. Mỗi tấm vải dường như mang theo hơi ấm của một vùng đất xa: những bông hoa chưa từng nở trong khu vườn Nhật Bản, những dây leo không tuân theo cấu trúc quen thuộc, những sắc màu tưởng như được chắt ra từ nắng, đất và cây cỏ phương Nam. Sarasa được quý trọng không chỉ vì vẻ đẹp của chất liệu nhập khẩu, mà còn bởi nó mở ra hình dung về một thế giới bên ngoài đường chân trời.

Rồi như mọi cuộc gặp gỡ có sức sống lâu dài, Sarasa không dừng lại ở sự ngưỡng mộ. Các nghệ nhân Nhật Bản bắt đầu học hỏi, thử nghiệm và chuyển hóa những hoa văn ấy bằng kỹ thuật của mình. Wa-sarasa ra đời từ nhiều lớp khuôn giấy katagami, mỗi khuôn mang một phần màu, lần lượt chồng lên nhau cho đến khi toàn bộ khu vườn hiện hình trên vải.


Trong quá trình ấy, hoa văn ngoại nhập dần tìm được một nhịp thở mới. Bố cục được điều chỉnh, màu sắc trở nên tinh tế hơn và các mô-típ được hòa vào cảm quan thẩm mỹ Nhật Bản. Sarasa không đánh mất ký ức về nơi khởi nguồn; nó tiếp nhận thêm ký ức của nơi đã đón mình. Chính khả năng gìn giữ và biến đổi ấy đã đưa Sarasa đi qua nhiều thế kỷ - để rồi một ngày, câu chuyện của vải được Noritake tiếp tục trên sứ.
Từ mặt vải mềm đến dáng sứ – Một di sản được kể bằng ngôn ngữ mới
Vải có thể trải dài, gấp lại và chuyển động cùng cơ thể. Sứ giữ một hình dáng ổn định, đón ánh sáng trên lớp men và hiện diện trong những nghi thức của bàn ăn, tiệc trà. Đưa tinh thần Wa-sarasa từ vải lên sứ, vì thế không phải là sao chép một hoa văn, mà là tìm cho ký ức ấy một cách cất lời khác. Noritake giữ lại những đường dây leo arabesque uốn lượn, nối hoa với lá bằng một chuyển động liền mạch. Từng nhành hoa được điều chỉnh theo đường cong và tỷ lệ của mỗi dáng sứ. Có nhành hoa vừa kịp hiện ra rồi khuất sau vành; có cánh chim nằm trọn trong một trường nhìn; có đóa hoa được đưa đến gần để từng lớp cánh trở thành tâm điểm.

Cảm giác của nghệ thuật nhuộm còn trở về trong cách Noritake xử lý những mảng màu. Hãng mô tả thiết kế bằng những nét chạm tinh tế gợi nhớ đến kỹ thuật nhuộm truyền thống Nhật Bản và cách sử dụng màu giàu sắc độ. Trên sứ, màu không nằm yên thành những mảng phẳng. Chúng chuyển từ đậm sang nhạt, hòa vào nhau trên cánh hoa và bộ lông, khiến từng họa tiết như đang được ánh sáng chạm tới. Nhờ đó, Reverie Garden vẫn gợi được vẻ phong phú của Sarasa nhưng không mang cảm giác của một tấm vải được in lên sản phẩm. Hoa văn đã học cách uyển chuyển theo hình dáng, đón lấy khoảng trắng và sống cùng công năng của từng món sứ. Cũng từ đó, di sản không còn là điều được đặt phía sau lớp kính để ngắm nhìn; nó bước vào bàn trà, chạm vào đôi tay và tiếp tục thay đổi qua mỗi lần sử dụng.
Một cánh chim giữa muôn hoa – Linh hồn của Reverie Garden
Giữa những nhành hoa đang lan rộng, Noritake đặt vào Reverie Garden một chú chim không thuộc về bất kỳ khu vườn có thật nào. Hãng gọi đó là “fantastical bird” - cánh chim huyền ảo, được thể hiện với vẻ thanh nhã, rực rỡ và giàu tưởng tượng. Không có tên loài cụ thể, không có ý nghĩa biểu tượng được ấn định. Nhờ vậy, chú chim giữ được trọn vẹn vẻ huyền ảo thuộc về miền mơ. Nếu hoa lá làm nên phong cảnh, cánh chim đem đến sự hiện diện. Từ khoảnh khắc ấy, khu vườn không còn chỉ là một bố cục trang trí. Dường như trong đó vừa xảy ra một chuyển động: chú chim mới đáp xuống sau một hành trình dài, đang nép mình giữa hoa hay chuẩn bị bay về phía bên kia của họa tiết. Noritake không kể phần trước và phần sau. Khoảng trống của câu chuyện được dành cho người nhìn.

Những lớp chuyển sắc khiến bộ lông mang cảm giác óng ánh mà vẫn hòa cùng hoa lá chung quanh. Đường cong của thân chim tiếp nối nhịp uốn của arabesque; sắc màu nổi bật vừa đủ để ánh nhìn nhận ra nhân vật, nhưng không tách nó khỏi khu vườn. Chú chim thuộc về nơi ấy như thể hoa đã nở để đón nó, còn những nhành dây leo đang giữ lại dấu vết của một hành trình.Trên mỗi chiếc tách chỉ hiện diện một chú chim. Về mặt thiết kế, lựa chọn này tạo khoảng thở cần thiết trên bề mặt nhỏ và cong, giúp hình tượng giữ được vẻ thanh thoát giữa hệ hoa văn phong phú. Nhưng khi chiếc tách được cầm trên tay, ý nghĩa có thể đi xa hơn bố cục. Mỗi cánh chim khi ấy như một thế giới riêng. Mỗi người ngồi quanh bàn cũng mang theo một miền ký ức, một nhịp sống và những điều chỉ mình họ biết. Họ không cần trở nên giống nhau để cùng hiện diện. Khi những chiếc tách được đặt cạnh nhau, các cánh chim riêng lẻ cùng tụ hội trong một khu vườn - như những câu chuyện khác nhau tìm thấy một khoảng chung bên bàn trà.

Đây không phải biểu tượng được Noritake ấn định, mà là cách câu chuyện có thể được kể ra từ chính lựa chọn thiết kế. Một chú chim trên mỗi tách không nói về sự đơn chiếc. Nó gợi đến nét riêng được trân trọng, đến vẻ tự tại của mỗi cá thể và niềm vui khi những thế giới riêng có dịp gặp nhau.
Những đóa hoa không tên và vẻ đẹp còn bỏ ngỏ
Hoa trong Reverie Garden cũng không mang một tên gọi có sẵn. Noritake mô tả chúng là “imaginary flowers” - những đóa hoa tưởng tượng với cánh tròn, mềm, được dựng nên bằng chuyển sắc tinh tế. Chúng đủ quen để gợi một khu vườn, nhưng đủ khác để không bị ràng buộc vào mùa nở hay ý nghĩa của một loài hoa cụ thể. Một bông hoa có tên thường đi cùng một hệ biểu tượng đã được truyền lại: hoa hồng của tình yêu, mẫu đơn của sự sung túc, anh đào của khoảnh khắc mong manh. Bông hoa không tên lại mở ra một khoảng tự do khác. Người nhìn có thể gặp trong đó dáng hoa từng thấy ở hiên nhà cũ, sắc màu của một khu vườn trong chuyến đi xa hoặc đơn thuần là cảm giác về một mùa chưa từng hiện hữu.


Trên một số món, đóa hoa lớn được đưa đến gần, những lớp cánh đầy đặn tạo nên vẻ mạnh mẽ mà vẫn mềm mại. Ở món khác, hoa lùi lại để nhường chỗ cho dây leo và cánh chim. Sự thay đổi ấy khiến từng món có nhịp riêng, như mỗi góc vườn được nhìn vào một thời điểm khác nhau: nơi hoa đang nở, nơi cành lá vừa lay động, nơi một sinh thể vừa ghé qua.
Viền pastel – Nhịp hiện tại đi quanh miền hoài niệm
Bao quanh những hoa văn giàu hồi ức là các đường viền xanh lá, xanh lam, vàng và hồng pastel. Nhịp màu đều đặn tạo nên một đường dẫn sáng rõ, giữ cho khu vườn không chìm hoàn toàn vào không khí cổ điển. Chính tại đường biên ấy, Reverie Garden tìm được sự cân bằng giữa hai thời gian.


Bên trong là arabesque, hoa tưởng tượng và cánh chim huyền ảo - những hình ảnh gợi đến mặt vải xưa, đến dấu chạm của kỹ thuật nhuộm và vẻ phong phú của Sarasa. Bên ngoài là nhịp pastel tươi nhẹ, gọn gàng và đương đại. Hai phần không phủ nhận nhau. Màu của hiện tại làm sáng ký ức; chiều sâu của ký ức giúp màu pastel không trở nên hời hợt. Khi nhiều món được bày trên bàn, bốn sắc viền xuất hiện như những thanh âm khác nhau trong cùng một giai điệu. Mỗi món giữ nét riêng, nhưng toàn bộ vẫn được kết nối bởi độ nhẹ của màu, nhịp lặp và dòng chuyển động của hoa văn. Bàn trà nhờ đó có sự phong phú mà không đánh mất cảm giác hài hòa.
Khi khu vườn thật sự có đời sống
Một bộ sưu tập bàn trà chỉ thực sự hoàn thiện khi bước vào những cuộc gặp gỡ của con người. Trước lúc ấy, Reverie Garden là màu sắc, đường nét và câu chuyện về một di sản. Khi trà được rót, tách được nâng lên và ánh nhìn gặp nhau, lúc ấy khu vườn bắt đầu có đời sống riêng. Người này có thể chú ý đến một đóa hoa đang mở cánh. Người khác nhận ra chú chim ẩn giữa arabesque. Một người nhớ về tấm vải cũ trong căn nhà tuổi thơ; người bên cạnh chỉ đơn thuần yêu sắc hồng nhạt chạy quanh miệng tách. Cùng một thiết kế nhưng không ai bước vào khu vườn bằng cùng một lối. Đó chính là vẻ đẹp của reverie: mỗi người được quyền mang theo thế giới của mình.

Noritake đã không khép lại câu chuyện bằng một biểu tượng có nghĩa duy nhất. Thương hiệu tạo nên bối cảnh, đánh thức ký ức của Sarasa, đặt một cánh chim giữa hoa rồi để khoảng còn lại cho người sử dụng. Qua năm tháng, ý nghĩa của bộ sưu tập có thể tiếp tục được bồi đắp bằng những buổi trà và những lần gặp gỡ. Rồi một ngày, khi chiếc tách quen thuộc được lấy ra khỏi tủ, chú chim ấy có thể không còn chỉ thuộc về khu vườn của nghệ nhân Tomohiro Kato. Nó đã mang theo ký ức của chính ngôi nhà: một buổi chiều từng có mặt trời đi ngang ô cửa, một cuộc trò chuyện còn được nhắc lại, một người đã nhiều lần ngồi ở vị trí ấy bên bàn.
Từ những tấm vải từng vượt biển đến Wa-sarasa của Nhật Bản, từ nét nhuộm trên sợi cotton đến lớp màu trên nền sứ, Reverie Garden tiếp nối một hành trình của việc gìn giữ và đổi mới. Nhưng hành trình đẹp nhất chỉ bắt đầu khi bộ sưu tập rời khỏi thế giới của thiết kế để đi vào đời sống. Khu vườn trong mơ không nằm ở một nơi xa. Đôi khi, nó mở ra vừa đủ trong lòng một chiếc tách — nơi một cánh chim đang chờ những câu chuyện quanh bàn cùng cất lời.




